Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chọc thủng, xuyên thủng" (1)
chọc thủng, xuyên thủng
Tiếng Anh
Động từpenetrate, break through
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.
Từ liên quan "chọc thủng, xuyên thủng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chọc thủng, xuyên thủng" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
